hôn quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vua ngu tối, không biết gì đến việc nước: Một từ dùng để chỉ một vị vua tối tăm, ngu muội, không có năng lực và tầm nhìn để cai trị đất nước, dẫn đến sự suy vong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lịch sử, triều đại cuối cùng thường bị lật đổ vì có một hôn quân cai trị.
- Sử sách lên án ông vua đó là một hôn quân, chỉ ham ăn chơi, bỏ mặc trăm họ.
- Dân chúng oán thán dưới thời của vị hôn quân này.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hôn quân bạo chúa": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh tính chất vừa ngu muội, tối tăm lại vừa tàn bạo, độc ác của kẻ cầm quyền.
- Thời kỳ đen tối nhất là khi đất nước rơi vào tay hôn quân bạo chúa.
Biến thể và từ gần giống
- Bạo chúa (danh từ): Kẻ cai trị tàn bạo, dùng bạo lực để đàn áp.
- Vua lỗ mãng (danh từ): Cách gọi khác của vị vua thô bỉ, thiếu sáng suốt.
- Quân vương hôn ám (cụm danh từ): Cách diễn đạt trang trọng hơn với ý nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Vua ngu si: Vua đần độn, không có trí tuệ.
- Vua tối tăm: Vua không sáng suốt, mù quáng.
- Ác chúa: Chúa tể độc ác (thường nhấn mạnh sự tàn bạo hơn là sự ngu muội).
Từ trái nghĩa
- Minh quân: Vị vua sáng suốt, anh minh.
- Anh hùng: Người có tài năng và khí phách, lập nên những chiến công hiển hách (trong bối cảnh lãnh đạo).
- Bậc hiền tài: Người tài giỏi và có đức độ.
Thành ngữ liên quan
- "Hôn quân thì tất có nịnh thần": Thành ngữ phản ánh quy luật, dưới thời vua ngu muội tất sẽ xuất hiện những kẻ xu nịnh, a dua.
- Xã hội rối loạn, hôn quân thì tất có nịnh thần vây quanh.
- Vua ngu tối, không biết gì đến việc nước.